CÁC LOẠI GAS PHỔ BIẾN VÀ CÁCH THỨC NẠP GAS CHO CÁC THIẾT BỊ ĐIỆN LẠNH

Nội dung bài viết
Nội dung bài viết
Trong chương trình học về máy lạnh, các học viên buộc phải học về các loại gas làm lạnh cho máy và cách thức bơm gas. Hãy cùng tìm hiểu các loại gas và cách thức bơm gas vào máy như thế nào? 

Các loại gas lạnh phổ biến

Gas lạnh là thành phần quan trọng trong hệ thống lạnh, đóng vai trò làm môi chất trung gian để truyền nhiệt từ môi trường cần làm lạnh đến môi trường bên ngoài. Trên thị trường hiện nay có nhiều loại gas lạnh khác nhau, mỗi loại có những ưu, nhược điểm riêng. Dưới đây là một số loại gas lạnh phổ biến:

  • R22: Đây là loại gas lạnh truyền thống, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống lạnh cũ. Tuy nhiên, R22 có tiềm năng làm suy giảm tầng ozone và gây hiệu ứng nhà kính nên đang dần bị cấm sử dụng.
  • R410A: Là loại gas lạnh thế hệ mới, có hiệu suất làm lạnh cao, không làm suy giảm tầng ozone nhưng vẫn có tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính.
  • R32: Đây là loại gas lạnh thế hệ mới nhất, có hiệu suất làm lạnh cao, không làm suy giảm tầng ozone và có chỉ số GWP thấp hơn so với R410A.

Cách nạp gas cho máy lạnh

Lưu ý: Nạp gas cho máy lạnh là công việc đòi hỏi kỹ thuật cao, nên được thực hiện bởi những người có kinh nghiệm. Nếu không có chuyên môn, bạn không nên tự ý nạp gas tại nhà.

Quy trình nạp gas chung:

  1. Xác định loại gas: Trước khi nạp gas, cần xác định loại gas mà máy lạnh đang sử dụng để nạp đúng loại gas.
  2. Kiểm tra hệ thống: Kiểm tra hệ thống lạnh để tìm các rò rỉ gas. Nếu có rò rỉ, cần sửa chữa trước khi nạp gas.
  3. Chuẩn bị dụng cụ: Chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ cần thiết như: bình gas, đồng hồ đo áp suất, ống dẫn gas, van an toàn,...
  4. Kết nối thiết bị: Kết nối bình gas, đồng hồ đo áp suất và ống dẫn gas với máy lạnh.
  5. Hút chân không: Hút chân không hệ thống lạnh để loại bỏ không khí và hơi ẩm.
  6. Nạp gas: Nạp gas vào hệ thống lạnh đến khi đạt áp suất theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
  7. Kiểm tra lại hệ thống: Sau khi nạp gas, cần kiểm tra lại hệ thống để đảm bảo không còn rò rỉ và máy lạnh hoạt động bình thường.

Lưu ý quan trọng:

  • Tuổi thọ của gas lạnh: Tuổi thọ của gas lạnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: loại gas, điều kiện làm việc, cách bảo dưỡng.
  • Chi phí nạp gas: Chi phí nạp gas phụ thuộc vào loại gas, công suất máy lạnh và mức độ phức tạp của công việc.
  • An toàn: Khi nạp gas, cần tuân thủ các quy định an toàn về điện, gas và hóa chất.
  • Chuyên môn: Nên nhờ đến sự hỗ trợ của các kỹ thuật viên chuyên nghiệp để đảm bảo quá trình nạp gas được thực hiện an toàn và hiệu quả.
  • Môi trường: Lựa chọn các loại gas lạnh thân thiện với môi trường để bảo vệ sức khỏe và môi trường sống.

Các dấu hiệu cho thấy máy lạnh cần nạp gas:

  • Máy lạnh chạy nhưng không lạnh: Đây là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy máy lạnh thiếu gas.
  • Dàn lạnh có lớp tuyết: Lớp tuyết trên dàn lạnh có thể do thiếu gas hoặc do tắc nghẽn đường ống.
  • Máy lạnh phát ra tiếng kêu lạ: Tiếng kêu lạ có thể là do thiếu gas hoặc do các vấn đề khác của máy lạnh.

Trung Tâm Dạy Nghề Điện Lạnh

CƠ SỞ : TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THỦ ĐỨC

 Số 53  Đường Võ Văn Ngân– P.Linh Chiểu – TP.Thủ Đức – TP.Hồ Chí Minh

Liên hệ hotline: 0938.277.771 – 0905.211.689

Email: ngoctri.04nbk@gmail.com

Fanpage: Trung tâm dạy nghề điện lạnh

Bài viết liên quan

0905.211.689